Lọc khói sơn khô so với sơn ướt
1. Bộ lọc khói sơn kiểu khô:
Tại một xưởng sơn đóng tàu, diện tích xưởng là 27 × 40 × 12 m, với 10 lần thay đổi không khí mỗi giờ và lưu lượng thông gió là 140.000 m³/h. Xưởng chỉ sử dụng bốn bộ lọc khói sơn, mỗi bộ lọc có lưu lượng không khí 35.000 m³/h. Các bộ lọc được lắp đặt âm tường; một cửa thoát khí nhỏ có thể kết nối với quạt để giảm tắc nghẽn ống dẫn do sương sơn. Các bộ lọc hầu như không chiếm diện tích sàn bên trong. Mặt hướng vào xưởng là mặt hút khí. Mỗi bộ lọc được cấu tạo từ 24 đơn vị phần tử lọc 24" × 24". Diện tích vật liệu lọc trên mỗi đơn vị là 9 m², tốc độ lọc là 1,0 m/s và điện trở tải đầy đủ là <300 Pa. Vật liệu lọc sử dụng kết hợp hai lớp và hiệu suất lọc là >90%.
Vì các bộ lọc khói sơn kiểu khô không cần bơm, vòi phun hoặc các vấn đề ăn mòn cấu trúc liên quan đến nước, chúng có thể được làm bằng thép thông thường và do đó có chi phí thấp. Quá trình lọc khí thải khô có điện trở thấp hơn so với kiểu ướt (600–1000 Pa), không cần điện năng cho bơm và chi phí vận hành thấp hơn nhiều.
Lấy ví dụ xưởng đóng tàu: nồng độ khói sơn = 300 mg/m3, thời gian sơn = 3 giờ/ngày, hiệu suất lọc = 90%, dung tích vật liệu lọc = 4,5 kg/m2. Tính toán chi phí tiêu thụ vật liệu lọc và chi phí điện năng.
a) Chu kỳ thay thế
Khả năng hấp thụ sơn của vật liệu lọc (hai lớp): M = 9 × 4,5 × 2 = 81 kg/ngày.
Lượng sơn thu được bởi mỗi bộ lọc: W = 300 × 10−6 × 35.000 × 3 × 0,9 = 28,35 kg/ngày.
Chu kỳ làm sạch vật liệu lọc: T = 3 ngày.
Giả sử vật liệu lọc được sử dụng 20 lần, chu kỳ thay thế vật liệu lọc khoảng 2 tháng.
b) Chi phí vận hành
Chi phí thay thế vật liệu lọc cho mỗi bộ lọc: C = 18 × 70 / 2 = 630 RMB/tháng (giá vật liệu lọc = 70 RMB/m2).
Công suất quạt mỗi bộ lọc = 5,5 kW. Điện năng tiêu thụ với giá 1 RMB/kWh: P = 5,5 × 3 × 30 × 1 = 495 RMB/tháng.
Tổng chi phí cửa hàng: (630 + 495) × 4 = 4.500 RMB/tháng.
2. Bộ lọc khói sơn dạng màn nước (ướt):
Với mỗi bộ lọc ở lưu lượng 35.000 m3/h: công suất bơm N = 4 kW, điện trở lọc P = 600 Pa, công suất quạt N1 = 11 kW. Đối với việc sơn 3 giờ/ngày, điện năng tiêu thụ cho mỗi bộ lọc: P = (11 + 4) × 3 × 30 × 1 = 1.350 RMB/tháng.
Giả sử nước thải được xả mỗi 3 ngày, mỗi lần xả 10 m3 cho mỗi bộ lọc: tổng lượng nước thải = 100 m3/tháng cho toàn bộ thiết bị. Giá nước là 0,8 RMB/m3 → chi phí nước = 80 RMB/tháng. Chi phí định lượng chất keo tụ S = 350 RMB/tháng. Tổng chi phí vận hành: (1.350 + 80 + 350) × 4 = 7.120 RMB/tháng.
Các chi phí nêu trên không bao gồm chi phí vận hành hệ thống xử lý nước thải hoặc chi phí thu gom bùn sơn nạo vét. Việc xây dựng các cơ sở xử lý nước thải sẽ đòi hỏi thêm chi phí đầu tư.
Từ khóa
Bộ lọc khô, bộ lọc màn nước (ướt), khói sơn/sương sơn phun, hiệu suất lọc, vật liệu lọc, công suất, lưu lượng không khí/tốc độ thông gió, độ giảm áp (điện trở), chi phí vận hành, xả nước thải, chất keo tụ, xưởng sơn đóng tàu
#BộLọcKhô #BộLọcƯớt #SươngSơn #BuồngPhunSơn #LọcKhôngKhí #HVAC #LọcCôngNghiệp #XưởngĐóngTàu #ChiPhíVậnHành #QuảnLýNướcThải
English
Español
Русский
عربي
Türkçe
Deutsch
Polski
Français
Italiano
Tiếng Việt



